mến chuộng
Định nghĩa
- Động từ:
- Yêu thích và coi trọng: "mến chuộng" chỉ hành động yêu quý, quý mến một người, một vật hoặc một ý tưởng nào đó đến mức dành cho nó sự ưu ái, đánh giá cao.
- Tôn trọng và ưa thích: "mến chuộng" diễn tả thái độ tích cực, vừa có tình cảm yêu mến vừa có sự ngưỡng mộ, thường dùng trong bối cảnh văn hóa, nghệ thuật hoặc quan hệ xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Công chúng yêu thích và đánh giá cao tác phẩm của ông.)
- (Cô ấy được nhiều người yêu quý và tôn trọng vì tính cách tốt.)
- (Họ yêu thích và coi trọng lối sống giản dị của người xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mến chuộng văn hóa": yêu thích và tôn vinh các giá trị văn hóa truyền thống.
- Người dân địa phương mến chuộng văn hóa cổ truyền. (Người dân địa phương yêu thích và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.)
"được mến chuộng": được nhiều người yêu quý và ưa thích.
- Nhạc sĩ này được mến chuộng khắp nơi. (Nhạc sĩ này được yêu thích và ngưỡng mộ ở nhiều nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Mến mộ (động từ): yêu thích và ngưỡng mộ, gần nghĩa với "mến chuộng" nhưng nhấn mạnh hơn về sự ngưỡng mộ.
- Học trò mến mộ tài năng của thầy. (Học trò yêu thích và ngưỡng mộ tài năng của thầy.)
Chuộng (động từ): ưa thích, coi trọng, thường dùng riêng lẻ.
- Anh ấy chuộng đồ hiệu. (Anh ấy ưa thích hàng hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Yêu thích: có tình cảm tốt đẹp với ai hoặc điều gì.
- Quý mến: coi trọng và yêu quý.
- Ưa chuộng: thích và dùng nhiều, thường nói về đồ vật hoặc phong cách.
Thành ngữ liên quan
- Mến chuộng hết mực: yêu thích và tôn trọng đến mức tối đa.
- Ông ấy được đồng nghiệp mến chuộng hết mực. (Ông ấy được đồng nghiệp yêu quý và tôn trọng tuyệt đối.)